FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ, 21h30 ngày 22/04

Vòng 20
21:30 ngày 22/04/2026
Paris Saint Germain Nữ
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
RC Saint Etienne Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 65
2-0
5.4 175
2-1
12.5 5.1
3-1
11.5 6.4
3-2
55 14.5
4-2
65 175
4-3
175 175
0-0
27
1-1
20
2-2
55
3-3
175
4-4
175
AOS
3.41

VĐQG Pháp nữ

KQBD Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Pháp nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ

Paris Saint Germain Nữ Paris Saint Germain Nữ
Phút
RC Saint Etienne Nữ RC Saint Etienne Nữ
Kanjinga M. 1 - 0
Kiến tạo: Olga Carmona
match goal
52'
Romee Leuchter 2 - 0
Kiến tạo: Elisa De Almeida
match goal
73'
Ebayilin A. match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris Saint Germain Nữ VS RC Saint Etienne Nữ

Paris Saint Germain Nữ Paris Saint Germain Nữ
RC Saint Etienne Nữ RC Saint Etienne Nữ
19
 
Tổng cú sút
 
2
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạm lỗi
 
5
10
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
0
 
Cứu thua
 
4
2
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
13
14
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
17
10
 
Đánh chặn
 
2
28
 
Ném biên
 
24
623
 
Số đường chuyền
 
194
88%
 
Chuyền chính xác
 
56%
104
 
Pha tấn công
 
57
139
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
79%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
21%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.2
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.2
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.2
2.15
 
Cú sút trúng đích
 
0
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
30
 
Số quả tạt chính xác
 
6
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
11
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Paris Saint Germain Nữ vs RC Saint Etienne Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
6.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 43.33%
9 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.4
1.1 Bàn thua 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 3.3
6.1 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 1.9
53.7% Kiểm soát bóng 44.9%
7.5 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris Saint Germain Nữ (29trận)
Chủ Khách
RC Saint Etienne Nữ (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
7
HT-H/FT-T
4
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
2
1
HT-B/FT-B
3
6
5
0