FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs AC Milan, 02h45 ngày 09/11
Parma
+0.75 1.03
-0.75 0.85
2.5 0.95
u 0.75
6.60
1.42
4.00
+0.5 1.03
-0.5 1.08
1 0.90
u 0.90
6.3
1.87
2.23
Serie A » 1
KQBD Parma vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs AC Milan
0 - 1 Alexis Saelemaekers Kiến tạo: Christopher Nkunku
Alexis Saelemaekers Penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Rafael Leao
Kiến tạo: Sascha Britschgi
Ra sân: Abdoulaye Ndiaye
Ruben Loftus CheekRa sân: Christopher Nkunku
Kiến tạo: Sascha Britschgi
Ra sân: Mathias Fjortoft Lovik
Christian PulisicRa sân: Samuele Ricci
Davide BartesaghiRa sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Luka Modric
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Zachary AthekameRa sân: Koni De Winter
Ra sân: Patrick Cutrone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 28 | 6.93 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 4 | 3 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 3 | 57 | 7.23 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 5.14 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 37 | 7.01 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 4 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.98 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 42 | 7.92 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 6.16 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 3 | 65 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

