FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs AS Roma, 00h00 ngày 17/02
Parma 1
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 0.80
u 0.95
3.05
2.12
3.30
+0.25 1.03
-0.25 1.15
1 0.83
u 1.03
Serie A » 1
KQBD Parma vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs AS Roma
Matìas Soulè Malvano Penalty cancelled
0 - 1 Matìas Soulè Malvano
Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Dennis Man
Lorenzo PellegriniRa sân: Manu Kone
Victor NelssonRa sân: Gianluca Mancini
Ra sân: Mandela Keita
Lorenzo Pellegrini
Lucas Gourna-Douath
Baldanzi TommasoRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Alessandro Vogliacco
Ra sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Jose Angel Esmoris TasendeRa sân: Anass Salah-Eddine
Niccolo PisilliRa sân: Lucas Gourna-Douath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

