FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Bologna, 00h00 ngày 03/11
Parma 1
+0.25 1.12
-0.25 0.79
2.5 1.45
u 0.50
3.95
1.92
3.02
+0.25 1.12
-0.25 1.05
0.75 0.80
u 1.00
5
2.63
1.95
Serie A » 1
KQBD Parma vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Bologna
1 - 1 Santiago Thomas Castro Kiến tạo: Emil Holm
Ra sân: Nahuel Estevez

Ra sân: Alessandro Circati
Nikola MoroRa sân: Remo Freuler
Santiago Thomas Castro
1 - 2 Santiago Thomas Castro
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Adrian Benedyczak
Ra sân: Sascha Britschgi
Nicolo CambiaghiRa sân: Jonathan Rowe
Federico BernardeschiRa sân: Riccardo Orsolini
Nicolo Cambiaghi
1 - 3 Juan Miranda Kiến tạo: Nicolo Cambiaghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 23 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 16 | 6.23 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 5.74 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 31 | 57.41% | 0 | 0 | 65 | 6 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 5.78 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 9 | 25 | 6.72 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 27 | 6.67 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 4.64 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.36 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 1 | 79 | 6.78 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 7 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 4 | 54 | 7.85 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 67 | 7.57 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 3 | 80 | 7.71 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 71 | 6.62 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 33 | 8.29 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 35 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

