FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Cagliari, 02h45 ngày 28/02
Parma
-0.25 1.20
+0.25 0.71
2.5 1.38
u 0.40
2.18
3.45
2.75
-0.25 1.20
+0.25 0.63
0.75 0.78
u 1.03
2.88
4
2
Serie A » 1
KQBD Parma vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Cagliari
Juan Rodriguez
Alberto Dossena
Ra sân: Christian Ordonez
Ra sân: Enrico Del Prato
Michael FolorunshoRa sân: Semih Kilicsoy
0 - 1 Michael Folorunsho Kiến tạo: Sebastiano Esposito
Ibrahim Sulemana
Ra sân: Mandela Keita
Leonardo PavolettiRa sân: Sebastiano Esposito
Riyad IdrissiRa sân: Ibrahim Sulemana
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Adam Obert
Ra sân: Emanuele Valeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 45 | 6.67 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 73 | 7.21 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.87 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 6.13 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 36 | 5.86 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 37 | 6.48 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 56 | 7.74 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.09 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 48 | 7.06 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.06 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Joseph Liteta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

