FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Fiorentina, 18h30 ngày 27/12
Parma
+0.25 0.90
-0.25 0.98
1.5 1.38
u 0.40
3.40
2.06
3.00
+0.25 0.90
-0.25 1.15
1 0.93
u 0.88
4
2.75
2.1
Serie A » 1
KQBD Parma vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Fiorentina
Rolando Mandragora
Niccolo FortiniRa sân: Mattia Viti
Kiến tạo: Mateo Pellegrino Casalanguila
Roberto PiccoliRa sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Adrian Benedyczak
Robin GosensRa sân: Fabiano Parisi
Simon SohmRa sân: Cher Ndour
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Eddy KouadioRa sân: Pietro Comuzzo
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Mandela Keita
Marin Pongracic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 11 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 25 | 6.71 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 52 | 7.59 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 7.46 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.47 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 43 | 7.09 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 50 | 6.95 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 44 | 6.74 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 1 | 62 | 7.13 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 24 | 6.31 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 76 | 6.37 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 67 | 6.11 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 26 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 62 | 6.93 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

