FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Genoa, 00h30 ngày 05/11
Parma
-0.75 1.04
+0.75 0.89
2.5 0.70
u 1.05
1.80
3.95
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.93
1 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Parma vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Genoa
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Nicola Leali
Ra sân: Anas Haj Mohamed
Ra sân: Mandela Keita
Alessandro Zanoli
Jeff Ekhator
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Stefano SabelliRa sân: Alessandro Zanoli
Honest AhanorRa sân: Aaron Caricol
Jeff Ekhator Goal Disallowed
0 - 1 Andrea Pinamonti
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Valentin Mihaila
Patrizio MasiniRa sân: Milan Badelj
Barwuah Mario BalotelliRa sân: Jeff Ekhator
Barwuah Mario Balotelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 2 | 51 | 6.14 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 67 | 6.77 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 1 | 68 | 6.77 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 7.01 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 54 | 6.02 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 76 | 6.26 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 42 | 7.51 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 54 | 6.57 | |
| 9 | Gabriel Charpentier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.24 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.71 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 6 | 41 | 7.12 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 32 | 7.56 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 13 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 52 | 7.65 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 2 | 56 | 7.11 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 69 | Honest Ahanor | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

