FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Juventus, 23h30 ngày 23/04
Parma
+0.75 0.91
-0.75 0.97
2.5 0.85
u 0.85
4.05
1.70
3.70
+0.25 0.91
-0.25 0.88
1 0.93
u 0.93
5
2.3
2.2
Serie A » 1
KQBD Parma vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Juventus
Ra sân: Alessandro Vogliacco
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Kiến tạo: Emanuele Valeri
Ra sân: Nahuel Estevez
Francisco ConceicaoRa sân: Dusan Vlahovic
Nicolas Gonzalez
Kenan YildizRa sân: Weston Mckennie
Manuel Locatelli
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Kenan Yildiz
Timothy WeahRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Alberto CostaRa sân: Lloyd Kelly
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Manuel Locatelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 2 | 21 | 6.53 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 1 | 12 | 6.39 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 12 | 6.63 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 25 | 6.86 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 24 | 6.65 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 36 | 6.84 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

