FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Parma vs Lecce, 02h45 ngày 01/02

Vòng 23
02:45 ngày 01/02/2025
Parma
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Lecce
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.6
2-0
12 15
2-1
9.2 27
3-1
21 85
3-2
32 70
4-2
105 130
4-3
235 245
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
70
4-4
250
AOS
46

Serie A » 1

KQBD Parma vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Parma vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Parma vs Lecce

Parma Parma
Phút
Lecce Lecce
20'
match yellow.png Ylber Ramadani
25'
match var Nikola Krstovic Goal Disallowed
Emanuele Valeri 1 - 0 match pen
34'
36'
match goal 1 - 1 Nikola Krstovic
Kiến tạo: Thorir Helgason
Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Valentin Mihaila
match change
45'
Drissa Camara
Ra sân: Anas Haj Mohamed
match change
46'
56'
match change Tete Morente
Ra sân: Jesper Karlsson
56'
match change Lassana Coulibaly
Ra sân: Ylber Ramadani
63'
match goal 1 - 2 Santiago Pierotti
Kiến tạo: Nikola Krstovic
Antoine Hainaut
Ra sân: Lautaro Valenti
match change
69'
Pontus Almqvist
Ra sân: Mandela Keita
match change
69'
Jacob Ondrejka
Ra sân: Matteo Cancellieri
match change
75'
90'
match goal 1 - 3 Santiago Pierotti
Kiến tạo: Nikola Krstovic
Drissa Camara match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parma VS Lecce

Parma Parma
Lecce Lecce
Giao bóng trước
match ok
3
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Cản sút
 
1
14
 
Sút Phạt
 
8
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
406
 
Số đường chuyền
 
468
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
8
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
4
40
 
Đánh đầu
 
26
21
 
Đánh đầu thành công
 
12
0
 
Cứu thua
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Substitution
 
2
18
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
16
10
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
6
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
20
 
Long pass
 
29
113
 
Pha tấn công
 
83
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Ange-Yoan Bonny
20
Antoine Hainaut
17
Jacob Ondrejka
11
Pontus Almqvist
23
Drissa Camara
8
Nahuel Estevez
4
Botond Balogh
63
Nicolas Trabucchi
65
Elia Plicco
40
Edoardo Corvi
10
Adrian Bernabe Garcia
18
Mathias Fjortoft Lovik
60
Manuel Moretta
Parma Parma 4-2-3-1
4-3-3 Lecce Lecce
31
Suzuki
14
Valeri
5
Valenti
21
Vogliacc...
46
Leoni
16
Keita
19
Sohm
28
Mihaila
61
Mohamed
22
Cancelli...
30
Djuric
30
Falcone
12
Guilbert
6
Baschiro...
19
Jean
25
Gallo
14
Helgason
20
Ramadani
75
Pierret
50
2
Pierotti
9
Krstovic
37
Karlsson

Substitutes

29
Lassana Coulibaly
7
Tete Morente
3
Ante Rebic
13
Patrick Dorgu
32
Jasper Samooja
77
Mohamed Kaba
1
Christian Fruchtl
17
Danilo Veiga
44
Tiago Gabriel
23
Rares Burnete
Đội hình dự bị
Parma Parma
Ange-Yoan Bonny 13
Antoine Hainaut 20
Jacob Ondrejka 17
Pontus Almqvist 11
Drissa Camara 23
Nahuel Estevez 8
Botond Balogh 4
Nicolas Trabucchi 63
Elia Plicco 65
Edoardo Corvi 40
Adrian Bernabe Garcia 10
Mathias Fjortoft Lovik 18
Manuel Moretta 60
Parma Lecce
29 Lassana Coulibaly
7 Tete Morente
3 Ante Rebic
13 Patrick Dorgu
32 Jasper Samooja
77 Mohamed Kaba
1 Christian Fruchtl
17 Danilo Veiga
44 Tiago Gabriel
23 Rares Burnete

Dữ liệu đội bóng:Parma vs Lecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
12.67 Phạm lỗi 10.33
2 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.33
39.67% Kiểm soát bóng 31%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.3
2.4 Sút trúng cầu môn 2.9
10.8 Phạm lỗi 12.4
3.6 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 2.1
42.2% Kiểm soát bóng 38.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parma (0trận)
Chủ Khách
Lecce (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Parma Parma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Milan Djuric Tiền đạo cắm 3 0 0 18 12 66.67% 0 5 26 6.57
14 Emanuele Valeri Hậu vệ cánh trái 1 1 2 27 19 70.37% 4 0 51 6.82
21 Alessandro Vogliacco Trung vệ 0 0 2 41 38 92.68% 1 2 49 6.42
28 Valentin Mihaila Cánh trái 3 3 0 11 8 72.73% 2 0 26 6.76
19 Simon Sohm Tiền vệ trụ 0 0 0 48 44 91.67% 1 0 55 6.15
5 Lautaro Valenti Trung vệ 1 0 1 35 31 88.57% 1 0 42 6.08
31 Zion Suzuki Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 18 5.57
23 Drissa Camara Tiền vệ trụ 1 0 0 10 8 80% 2 0 19 6.32
13 Ange-Yoan Bonny Tiền đạo cắm 2 0 0 18 16 88.89% 1 0 25 5.82
22 Matteo Cancellieri Cánh phải 3 2 0 12 7 58.33% 1 4 28 7.01
16 Mandela Keita Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 28 27 96.43% 0 0 36 6.64
61 Anas Haj Mohamed Cánh phải 1 0 1 9 6 66.67% 0 0 14 6.09
46 Giovanni Leoni Trung vệ 0 0 0 24 24 100% 2 0 42 6.73

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 30 7.11
12 Frederic Guilbert Hậu vệ cánh phải 0 0 1 37 33 89.19% 1 3 67 7.54
29 Lassana Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.39
37 Jesper Karlsson Cánh trái 1 0 1 19 17 89.47% 2 0 25 6.46
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 37 92.5% 1 0 51 6.04
9 Nikola Krstovic Tiền đạo cắm 2 1 1 19 13 68.42% 0 1 27 7.66
7 Tete Morente Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.11
14 Thorir Helgason Tiền vệ trụ 0 0 1 19 11 57.89% 2 0 29 6.79
50 Santiago Pierotti Cánh phải 1 1 0 13 10 76.92% 2 2 31 7.61
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 16 80% 2 1 34 6.39
75 Balthazar Pierret Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 31 88.57% 0 0 45 6.48
6 Federico Baschirotto Trung vệ 0 0 0 69 64 92.75% 0 0 79 6.12
19 Gaby Jean Trung vệ 0 0 0 55 52 94.55% 0 0 65 6.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ