FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Napoli, 20h00 ngày 12/04
Parma
+0.75 0.96
-0.75 0.92
2.25 1.01
u 0.89
5.80
1.66
3.75
+0.25 0.96
-0.25 0.83
0.75 0.69
u 1.26
5.6
2.35
2.09
Serie A » 1
KQBD Parma vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Napoli
Kiến tạo: Nesta Elphege
Sam BeukemaRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Alisson SantosRa sân: Andre Zambo Anguissa
Ra sân: Nesta Elphege
1 - 1 Scott Mctominay Kiến tạo: Rasmus Hojlund
GiovaneRa sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Gabriel Strefezza
Elif ElmasRa sân: Kevin De Bruyne
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.19 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.67 | |
| 23 | Nesta Elphege | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.88 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

