FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Napoli, 01h45 ngày 19/05
Parma
+1 0.96
-1 0.92
2.5 0.85
u 0.85
7.50
1.36
4.20
+0.5 0.96
-0.5 1.00
1 0.78
u 1.03
7
1.95
2.38
Serie A » 1
KQBD Parma vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Napoli
Ra sân: Giovanni Leoni
Phillip BillingRa sân: Billy Gilmour
David Neres CamposRa sân: Giacomo Raspadori
Giovanni Di Lorenzo
Ra sân: Hernani Azevedo Junior
Cyril NgongeRa sân: Matteo Politano
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Emanuele Valeri
Pasquale MazzocchiRa sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Pasquale Mazzocchi
David Neres Campos Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 5 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 13 | 6.26 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 34 | 7.15 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.87 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.04 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.39 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 6 | 100 | 7.45 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 62 | 7.08 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 3 | 89 | 6.88 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 7.22 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 2 | 90 | 6.75 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 65 | 6.46 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

