FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Parma vs Udinese, 23h30 ngày 16/09
Parma 1
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 0.91
u 0.80
2.16
3.25
3.00
-0 0.99
+0 1.25
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Parma vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Parma vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Parma vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Parma vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Parma vs Udinese
Kiến tạo: Valentin Mihaila
Lautaro Gianetti
Kiến tạo: Dennis Man
Jurgen EkkelenkampRa sân: Martin Ismael Payero
Christian KabaseleRa sân: Lautaro Gianetti
2 - 1 Lorenzo Lucca Kiến tạo: Hassane Kamara
Ra sân: Matteo Cancellieri
Oier ZarragaRa sân: Sandi Lovric
Keinan DavisRa sân: Lorenzo Lucca
2 - 2 Florian Thauvin Kiến tạo: Keinan Davis
Ra sân: Dennis Man
Ra sân: Simon Sohm

2 - 3 Florian Thauvin
Florian Thauvin Goal awarded
Kingsley Ehizibue
Brenner Souza da SilvaRa sân: Florian Thauvin
Keinan Davis
Ra sân: Botond Balogh
Ra sân: Valentin Mihaila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Parma VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Parma vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

