Kết quả bóng đá trận Pau FC vs Nantes, 02h00 ngày 08/11

Vòng 12
02:00 ngày 08/11/2026
Pau FC
 22' 0 - 0 (0 - 0)
Nantes
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.787
-0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 5.9
2-0
17 9.3
2-1
12 51
3-1
31 151
3-2
41 111
4-2
121 76
4-3
171 151
0-0
7.5
1-1
5.9
2-2
16
3-3
71
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.63 3.25
2-0
21 10.5
2-1
36 150
3-1
200 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.63
1-1
7.5
2-2
115
3-3
200
AOS
150

Hạng 2 Pháp » 12

KQBD Pau FC vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pau FC vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Pau FC vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Pháp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pau FC vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Pau FC vs Nantes

Pau FC Pau FC
Phút
Nantes Nantes
19'
match change Louis Leroux
Ra sân: Thomas Robinet

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pau FC VS Nantes

Pau FC Pau FC
Nantes Nantes
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
0
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Cản sút
 
1
3
 
Sút Phạt
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
113
 
Số đường chuyền
 
77
88%
 
Chuyền chính xác
 
86%
3
 
Phạm lỗi
 
3
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
2
0
 
Đánh chặn
 
1
5
 
Ném biên
 
3
3
 
Cản phá thành công
 
2
2
 
Thử thách
 
2
0
 
Successful center
 
1
3
 
Long pass
 
5
17
 
Pha tấn công
 
18
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
4
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
7
 
Số pha tranh chấp thành công
 
8
1
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
5
 
Số quả tạt chính xác
 
2
6
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
6
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
2
 
Phá bóng
 
4

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Abdel Hakim Abdallah
10
Bilal Brahimi
25
Quentin Daubin
4
Axel Dodote
56
Abdoulaye Mbaye
22
Rony Baheng
19
Tom Saettel
30
Esteban Salles
18
Jeremy Sebas
Pau FC Pau FC 5-3-2
5-3-2 Nantes Nantes
1
Maubleu
8
Basse
88
Bamba
23
Briancon
29
Paquiez
39
Tourrain...
5
Rajot
21
Benet
6
Fall
9
Leye
7
Benali
30
Carlgren
18
Centonze
24
Guilbert
5
Perrin
98
Adou
20
Cafaro
27
Robinet
44
Pierret
8
Lepenant
37
Ganago
12
Corredor

Substitutes

75
Amine Cherni
13
Fode Doucoure
1
Maxime Dupe
7
Antoine Joujou
19
Louis Leroux
46
Enzo Mongo
28
Ibrahima Sissoko
17
Dehmaine Assoumani
23
Wilitty Younoussa
Đội hình dự bị
Pau FC Pau FC
Abdel Hakim Abdallah 97
Bilal Brahimi 10
Quentin Daubin 25
Axel Dodote 4
Abdoulaye Mbaye 56
Rony Baheng 22
Tom Saettel 19
Esteban Salles 30
Jeremy Sebas 18
Pau FC Nantes
75 Amine Cherni
13 Fode Doucoure
1 Maxime Dupe
7 Antoine Joujou
19 Louis Leroux
46 Enzo Mongo
28 Ibrahima Sissoko
17 Dehmaine Assoumani
23 Wilitty Younoussa

Dữ liệu đội bóng:Pau FC vs Nantes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.67
3.33 Phạt góc 4.33
4 Sút trúng cầu môn 1.67
51.67% Kiểm soát bóng 49%
12 Phạm lỗi 12.67
1.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.5
4.2 Phạt góc 5.6
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
50.5% Kiểm soát bóng 54.4%
11 Phạm lỗi 11.3
2.1 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pau FC (12trận)
Chủ Khách
Nantes (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
2
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
1
2
1
0