FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Feyenoord, 17h15 ngày 08/10
PEC Zwolle
+1.75 0.90
-1.75 0.90
3.5 0.83
u 0.87
7.60
1.25
5.60
+0.75 0.90
-0.75 0.91
1.5 0.86
u 0.84
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Feyenoord
0 - 1 Santiago Gimenez
0 - 2 Santiago Gimenez Kiến tạo: Quinten Timber
Ramiz ZerroukiRa sân: Yankubah Minteh
Ra sân: Dean Huiberts
Thomas BeelenRa sân: Bart Nieuwkoop
Alireza JahanbakhshRa sân: Calvin Stengs
Leo SauerRa sân: Igor Paixao
Ra sân: Anselmo Garcia McNulty
Ondrej LingrRa sân: Quinten Timber
Ra sân: Odysseus Velanas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 5.89 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 35 | 5.14 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 48 | 7.02 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 41 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

