FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 05/11
PEC Zwolle
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.75 0.95
u 0.75
2.13
2.88
3.40
-0 0.92
+0 1.07
1 0.72
u 0.98
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Fortuna Sittard
Marko Lazetic
Kiến tạo: Zico Buurmeester
Milan RobberechtsRa sân: Marko Lazetic
Ra sân: Ryan Thomas
Mouhamed BelkheirRa sân: Kaj Sierhuis
Ragnar OratmangoenRa sân: Iman Griffith
Remy VitaRa sân: Mitchell Dijks
Ra sân: Eliano Reijnders
Ra sân: Apostolos Vellios
Ra sân: Thomas Lam
Arianit FeratiRa sân: Rosier Loreintz
Ra sân: Anselmo Garcia McNulty
Kiến tạo: Ferdy Druijf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.66 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 7.16 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 7.54 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 45 | 7.55 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 32 | 6.68 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.11 | |
| 11 | Marko Lazetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 17 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

