FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, 00h45 ngày 10/11
PEC Zwolle 1
-0 0.95
+0 0.95
2.5 0.93
u 0.77
2.45
2.57
3.17
-0 0.95
+0 0.91
1 0.88
u 0.82
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Fortuna Sittard
0 - 1 Ezequiel Bullaude
Jasper DahlhausRa sân: Ryan Fosso
Kiến tạo: Damian van der Haar
Makan AikoRa sân: Alessio da Cruz
Josip MitrovicRa sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Kristoffer PetersonRa sân: Mitchell Dijks
Kiến tạo: Jasper Schendelaar
Rosier Loreintz
Ante ErcegRa sân: Alen Halilovic
Ra sân: Younes Namli
Ra sân: Anouar El Azzouzi
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Dylan Mbayo
Ezequiel Bullaude

Ante Erceg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 53 | 7.36 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 73 | 6.21 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 41 | 7.9 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 8.45 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 67 | 5.65 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 4 | 77 | 7.1 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 7.01 | |
| 33 | Damian van der Haar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 63 | 7.82 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 70 | 6.79 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.43 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 37 | 5.99 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 29 | 5.33 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 59 | 6.59 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 46 | 6.38 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Makan Aiko | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

