FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, 17h15 ngày 17/09
PEC Zwolle
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.75 0.80
u 0.90
2.25
2.60
3.50
-0 1.05
+0 1.04
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles
Jamal Amofa
Willum Thor Willumsson Goal Disallowed
Willum Thor Willumsson

Jamal Amofa
Gerrit NauberRa sân: Victor Edvardsen
Kiến tạo: Ferdy Druijf
Sylla SowRa sân: Jakob Breum Martinsen
1 - 1 Oliver Edvardsen Kiến tạo: Bas Kuipers
Ra sân: Eliano Reijnders
Ra sân: Bram Van Polen
Ra sân: Younes Namli
Bas Kuipers
Enric LlansanaRa sân: Evert Linthorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 27 | 7.06 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 2 | 18 | 6.65 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 5 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.93 | |
| 10 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 6.51 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 31 | 7.47 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

