FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, 17h15 ngày 11/05
PEC Zwolle
-0.25 1.08
+0.25 0.82
3 0.70
u 1.00
2.31
2.50
3.58
-0 1.08
+0 0.90
1.25 0.78
u 0.92
2.81
2.97
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles
Mathis Suray
Ra sân: Ryan Thomas
0 - 1 Evert Linthorst Kiến tạo: Oliver Antman
Kiến tạo: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Jakob Breum MartinsenRa sân: Evert Linthorst
Finn StokkersRa sân: Milan Smit
Dean Ruben JamesRa sân: Robbin Weijenberg
Enric Llansana
Ra sân: Dylan Mbayo
Ra sân: Filip Krastev
Ra sân: Sheral Floranus
Ra sân: Younes Namli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 7 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 0 | 46 | 7.82 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 6.69 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 2 | 49 | 6.44 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 38 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.89 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 76 | 7.17 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.43 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 77 | 7.15 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 67 | 6.35 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 58 | 7.36 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 50 | 6.28 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

