FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 25/02
PEC Zwolle
+1.75 1.02
-1.75 0.83
3.25 0.80
u 0.90
10.00
1.17
6.50
+0.75 1.02
-0.75 0.78
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs PSV Eindhoven
Isaac Babadi Goal Disallowed
0 - 1 Johan Bakayoko Kiến tạo: Sergino Dest
0 - 2 Luuk de Jong Kiến tạo: Joey Veerman
Kiến tạo: Bram Van Polen
1 - 3 Luuk de Jong Kiến tạo: Olivier Boscagli
1 - 4 Johan Bakayoko Kiến tạo: Luuk de Jong
Ra sân: Eliano Reijnders
Malik TillmanRa sân: Johan Bakayoko
Ra sân: Odysseus Velanas
Ra sân: Anselmo Garcia McNulty
Mauro JuniorRa sân: Ramalho Andre
1 - 5 Luuk de Jong Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
1 - 6 Sam Kersten(OW)
Armando ObispoRa sân: Olivier Boscagli
Tygo LandRa sân: Joey Veerman
1 - 7 Ricardo Pepi Kiến tạo: Malik Tillman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 5.28 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.12 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 53 | 5.32 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 50 | 5 | |
| 8 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.71 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 45 | 5 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 53 | 5.88 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 48 | 5.06 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 5.91 | |
| 33 | Damian van der Haar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.65 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 38 | 10 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 72 | 6.71 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 48 | 8.48 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 5.07 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 79 | 7.41 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 9 | 0 | 76 | 8.03 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.94 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 4 | 0 | 68 | 8 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 38 | 8.69 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 59 | 8.49 | |
| 31 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

