FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, 22h30 ngày 18/01
PEC Zwolle
+1.75 1.03
-1.75 0.77
2.5 0.36
u 2.10
8.70
1.20
6.10
+0.75 1.03
-0.75 0.83
1.5 0.98
u 0.83
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs PSV Eindhoven
1 - 1 Johan Bakayoko Kiến tạo: Ivan Perisic
Luuk de Jong
Luuk de Jong
Ismael Saibari Ben El BasraRa sân: Joey Veerman
Noa LangRa sân: Olivier Boscagli
Ricardo PepiRa sân: Johan Bakayoko
Richard Ledezma
Ra sân: Anouar El Azzouzi
Esmir BajraktarevicRa sân: Richard Ledezma
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Kiến tạo: Filip Krastev
Ra sân: Dylan Mbayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 40 | Mike Hauptmeijer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 7.01 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 18 | 6.54 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.86 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 42 | 8.98 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 42 | 7.38 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 46 | 6.57 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.17 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 17 | 58.62% | 9 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 7 | 43 | 5.9 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 43 | 5.41 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 71 | 84.52% | 1 | 3 | 96 | 7.22 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.05 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 1 | 57 | 6.54 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 66 | 6.28 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 4 | 3 | 108 | 6.27 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 54 | 7.43 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 4 | 109 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

