FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs SC Heerenveen, 02h00 ngày 29/11
PEC Zwolle
+0.75 0.76
-0.75 1.04
3 0.75
u 0.95
3.42
1.80
3.80
+0.25 0.76
-0.25 0.85
1.25 0.85
u 0.85
4.2
2.15
2.25
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs SC Heerenveen
Kiến tạo: Koen Kostons
1 - 1 Ringo Meerveld Kiến tạo: Luuk Brouwers
Maas Willemsen
Ra sân: Thijs Oosting
Vaclav SejkRa sân: Manuel rivera
Mats EgbringRa sân: Oliver Braude
Marcus LindayRa sân: Ringo Meerveld
Mats Egbring
Eser GurbuzRa sân: Maas Willemsen
Ra sân: Shola Shoretire
Pawel BochniewiczRa sân: Trenskow Jacob
Ra sân: Kaj de Rooij
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 65 | 7.2 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 4 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 4 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 10 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 79 | 6 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 15 | Mats Egbring | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 17 | 7 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

