FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs Volendam, 20h30 ngày 10/03
PEC Zwolle
-1.25 0.95
+1.25 0.85
3 0.82
u 0.88
1.45
5.00
4.40
-0.5 0.95
+0.5 0.74
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD PEC Zwolle vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PEC Zwolle vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PEC Zwolle vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PEC Zwolle vs Volendam
Damon Mirani
Brian Plat
Ra sân: Sylvester van de Water
Ra sân: Anselmo Garcia McNulty
Safouane KarimRa sân: Benaissa Benamar
1 - 1 Damon Mirani Kiến tạo: Deron Payne
Bram van DrielRa sân: Robin Maulun
Ra sân: Filip Krastev
Darius JohnsonRa sân: Vivaldo Semedo
Quincy HoeveRa sân: Deron Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PEC Zwolle VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PEC Zwolle vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 67 | 6.67 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 7 | 20 | 6.36 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 89 | 6.8 | |
| 8 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 8 | 1 | 79 | 7.24 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 81 | 6.34 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 32 | 6.65 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 0 | 79 | 8.13 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 59 | 7.69 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 64 | 98.46% | 5 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 87 | 7.13 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 44 | 5.73 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 53 | 7.68 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 7.05 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 48 | 6.61 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 25 | 51.02% | 0 | 0 | 72 | 7.76 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 44 | 7.79 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 48 | Bram van Driel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 30 | Safouane Karim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

