FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Kayserispor, 20h00 ngày 28/04
Pendikspor
-0.25 0.75
+0.25 1.05
2.75 0.70
u 1.00
2.05
2.95
3.50
-0.25 0.75
+0.25 0.70
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Pendikspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pendikspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pendikspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pendikspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pendikspor vs Kayserispor
Mehdi Bourabia
1 - 1 Aylton Aylton Boa Morte Kiến tạo: Miguel Cardoso
Kartal Kayra YilmazRa sân: Hasan Ali Kaldirim
1 - 2 Mehdi Bourabia
Otabek Shukurov
Ra sân: Halil Akbunar
Ra sân: Erdem Ozgenc
Joseph AttamahRa sân: Arif Kocaman
Ra sân: Mehmet Umut Nayir
Yaw AckahRa sân: Aylton Aylton Boa Morte
Bilal Bayazit

Mehdi Bourabia
Baran GezekRa sân: Duckens Nazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pendikspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pendikspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 16 | 6.65 | |
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.29 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 35 | Burak Ogur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.42 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.75 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

