FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Konyaspor, 17h30 ngày 03/03
Pendikspor
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.5 0.90
u 0.80
2.10
2.87
3.50
-0 0.88
+0 1.13
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Pendikspor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pendikspor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pendikspor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pendikspor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pendikspor vs Konyaspor
0 - 1 Sokol Cikalleshi
Sokol Cikalleshi
Jakub Slowik
Teenage Hadebe
Ra sân: Halil Akbunar
Ra sân: Arnaud Lusamba
Bouly Junior SambouRa sân: Sokol Cikalleshi
Valon EthemiRa sân: Louka Andreassen
Bouly Junior Sambou
Ra sân: Fredrik Midtsjo
0 - 2 Valon Ethemi Kiến tạo: Teenage Hadebe
Ahmet OguzRa sân: Ugurcan Yazgili
Ra sân: Mame Baba Thiam
Kahraman DemirtapaRa sân: Soner Dikmen
Yunus MalliRa sân: Ogulcan Ulgun
Valon Ethemi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pendikspor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pendikspor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 2 | 79 | 6.13 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 1 | 66 | 6.79 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 6 | 84 | 7.22 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 90 | Emeka Eze | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 2 | 51 | 6 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 39 | 6.09 | |
| 14 | Joher Khadim Rassoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 70 | 5.82 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 5.89 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.16 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 7.44 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 10 | Yunus Malli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 64 | 7.63 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 38 | 7.09 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 49 | 7.14 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 35 | 7.01 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.11 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 47 | 7.54 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 7.12 | |
| 25 | Bouly Junior Sambou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

