FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Samsunspor, 17h30 ngày 12/11
Pendikspor
-0 1.10
+0 0.70
2.5 0.82
u 0.88
2.65
2.30
3.35
-0 1.10
+0 0.78
1 0.78
u 0.92
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Pendikspor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pendikspor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pendikspor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pendikspor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pendikspor vs Samsunspor
Soner AydogduRa sân: Youssef Ait Bennasse
Olivier NtchamRa sân: Muhammed Gumuskaya
Kiến tạo: Halil Akbunar
Ra sân: Ibrahim Akdag
Mickael Tirpan
Gaetan LauraRa sân: Emre Kilinc
Marius MouandilmadjiRa sân: Ercan Kara
Ra sân: Erdem Ozgenc
Ra sân: Endri Cekici
Okan Kocuk
Ra sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Abdoulaye Diaby
Eulanio Angelo Chipela GomesRa sân: Mickael Tirpan
Lubomir Satka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pendikspor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pendikspor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 14 | Joher Khadim Rassoul | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 43 | 6.42 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 20 | 6.81 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.86 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 24 | Mickael Tirpan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 45 | 6.86 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.65 | |
| 23 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 4 | 19 | 6.52 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

