FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Trabzonspor, 20h00 ngày 18/02
Pendikspor
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.75 0.95
u 0.75
2.75
2.14
3.50
-0 0.94
+0 0.65
1 0.73
u 0.97
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Pendikspor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pendikspor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pendikspor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pendikspor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pendikspor vs Trabzonspor
Umut GunesRa sân: Joaquin Fernandez Moreno
Thomas Meunier
0 - 1 Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet Kiến tạo: Berat Ozdemir
Ra sân: Abdoulaye Diaby
Ra sân: Papa Alioune Ndiaye
0 - 2 Enis Destan Kiến tạo: Thomas Meunier
Nicolas PepeRa sân: Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Ra sân: Gokcan Kaya
Ra sân: Halil Akbunar
Paul OnuachuRa sân: Enis Destan
Goktan GurpuzRa sân: Edin Visca
Kerem SenRa sân: Enis Bardhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pendikspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pendikspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.16 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 3 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 8 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

