FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Persija Jakarta vs Persik Kediri, 19h00 ngày 20/11
Persija Jakarta
-1.25 0.93
+1.25 0.88
2.5 0.75
u 0.95
1.75
13.00
2.13
-0.5 0.93
+0.5 0.80
1 0.73
u 1.08
1.91
6
2.38
VĐQG Indonesia » 34
KQBD Persija Jakarta vs Persik Kediri hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Persija Jakarta vs Persik Kediri, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Persija Jakarta vs Persik Kediri, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Persija Jakarta vs Persik Kediri hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Persija Jakarta vs Persik Kediri
Imanol Garcia
Telmo Ferreira Castanheira
0 - 1 Ezra Walian
Ezra Walian

Telmo Ferreira Castanheira
Krisna Bayu Otto KartikaRa sân: Yandi Munawar
Kiến tạo: Arlyansyah Abdulmanan
Henhen Herdiana
Kiến tạo: Bruno Nunes de Barros
Kiến tạo: Emaxwell Souza de Lima
Ra sân: Van Basty Sousa e Silva
Irkham Zahrul MillaRa sân: Williams Lugo
Ra sân: Witan Sulaeman
Ra sân: Bruno Nunes de Barros
Henhen Herdiana
Ra sân: Emaxwell Souza de Lima
Ra sân: Alan Cardoso de Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persija Jakarta VS Persik Kediri
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persija Jakarta vs Persik Kediri
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persija Jakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thales Natanael Lira de Matos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 48 | 6.9 | |
| 99 | Emaxwell Souza de Lima | Forward | 4 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 50 | 9 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Carlos-Eduardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 3 | 49 | 7 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 12 | 4 | 54 | 8.2 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 9.1 | |
| 97 | Fabio da Silva Calonego | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 2 | Rio Fahmi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 98 | Runtukahu Eksel | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 10 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 28 | Figo Dennis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Arlyansyah Abdulmanan | Forward | 3 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 34 | 7.5 |
Persik Kediri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yandi Munawar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 8 | Telmo Ferreira Castanheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.3 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 29 | Irkham Zahrul Milla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 34 | 5.6 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 0 | Lugo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

