FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Persik Kediri vs Semen Padang, 15h30 ngày 27/11
Persik Kediri
-0.75 0.86
+0.75 0.96
2.5 0.85
u 0.85
1.11
59.00
4.90
-0.25 0.86
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
2.2
4.75
2.2
VĐQG Indonesia » 34
KQBD Persik Kediri vs Semen Padang hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Persik Kediri vs Semen Padang, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Persik Kediri vs Semen Padang, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Persik Kediri vs Semen Padang hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Persik Kediri vs Semen Padang
Kiến tạo: Ezra Walian
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
Kiến tạo: Pedro Miguel Serra Matos
Leo Guntara
Samuel SimanjuntakRa sân: Armando Oropa
Firman JuliansyahRa sân: Ambrizal Umanailo
Ripal WahyudiRa sân: Rosad Setiawan
Ra sân: Lugo
Ra sân: Yusuf Meilana Fuad Burhani
Ra sân: Pedro Miguel Serra Matos
2 - 1 Samuel Simanjuntak Kiến tạo: Pedro Matos
Ra sân: Khurshidbek Mukhtarov
Irsyad MaulanaRa sân: Pedro Matos
Ra sân: Ezra Walian
Ripal Wahyudi
Muhammad RidwanRa sân: Cornelius Stewart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Persik Kediri VS Semen Padang
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Persik Kediri vs Semen Padang
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Persik Kediri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yandi Munawar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 1 | Leonardo Navacchio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 14 | Khurshidbek Mukhtarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 4 | 81 | 6.7 | |
| 4 | Imanol Garcia | Forward | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Ezra Walian | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 29 | Irkham Zahrul Milla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Henhen Herdiana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Adi Eko Jayanto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Yusuf Meilana Fuad Burhani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 6 | Krisna Bayu Otto Kartika | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 21 | Jose Enrique | Forward | 2 | 2 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Gama Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 73 | 7.1 | |
| 20 | Pedro Miguel Serra Matos | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 24 | Yoga Adiatama | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Lugo | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 44 | 6.9 |
Semen Padang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 9 | Cornelius Stewart | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 8 | 45 | 6.1 | |
| 6 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 31 | Rosad Setiawan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 88 | Irsyad Maulana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Leo Guntara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Arthur Augusto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Ricki Ariansyah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 41 | 6.3 | |
| 63 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 86 | Armando Oropa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 15 | Firman Juliansyah | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 23 | Rui Rampa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 16 | Pedro Matos | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

