FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Adelaide United, 17h45 ngày 20/12
Perth Glory
-0 0.94
+0 0.89
1.5 1.10
u 0.60
2.38
2.34
3.60
-0 0.94
+0 0.80
1.25 1.10
u 0.70
3.25
3
2.3
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Adelaide United
0 - 1 Craig Goodwin Kiến tạo: Yaya Dukuly
Ethan Alagich
Craig Goodwin
Luke DuzelRa sân: Anselmo de Moraes
Ra sân: Callum Timmins
Ra sân: Trent Ostler
Vinko StanisicRa sân: Dylan Pierias
Amlani TatuRa sân: Luka Jovanovic
Panashe MadanhaRa sân: Craig Goodwin
Ra sân: Arion Sulemani
Panashe Madanha
Ra sân: William Freney
Ra sân: Sam Sutton
Fabian TalladiraRa sân: Amlani Tatu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 10 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 5 | 73 | 7 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 21 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 50 | 6.4 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 71 | Vinko Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

