FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Brisbane Roar, 17h45 ngày 15/03
Perth Glory
-0 1.01
+0 0.89
2.5 0.62
u 1.20
2.47
2.38
3.50
-0 1.01
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Brisbane Roar
Kiến tạo: Adam Taggart
Jack Hingert
1 - 1 Asumah Abubakar
Ra sân: Nikola Mileusnic
1 - 2 Samuel Klein Kiến tạo: Asumah Abubakar
Antonee Burke-GilroyRa sân: Jack Hingert
Nathan AmanatidisRa sân: Asumah Abubakar
Florin BerenguerRa sân: Henry Hore
Ra sân: Takuya Okamoto
Ra sân: Luke Amos
Keegan Jelacic
1 - 3 Samuel Klein Kiến tạo: James O Shea
Walid ShourRa sân: Samuel Klein
Matt Acton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 31 | Joel Anasmo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 2 | 83 | 7.4 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 70 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

