FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs FC Macarthur, 18h45 ngày 27/12
Perth Glory
+0.5 1.00
-0.5 0.90
2.5 0.44
u 1.75
3.40
1.80
3.80
+0.25 1.00
-0.25 0.98
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs FC Macarthur
Ra sân: David Williams
0 - 1 Jed Drew Kiến tạo: Marin Jakolis
0 - 2 Jed Drew Kiến tạo: Kealey Adamson
Ra sân: Khoa Ngo
Liam Rosenior
Frans DeliRa sân: Liam Rosenior
Ra sân: Riley Warland
Ariath PiolRa sân: Jake Hollman
Dean BosnjakRa sân: Jed Drew
Oliver Jones
0 - 3 Ariath Piol Kiến tạo: Marin Jakolis
BernardoRa sân: Marin Jakolis
Yianni NicolaouRa sân: Kealey Adamson
Ra sân: Adam Bugarija
Ra sân: Trent Ostler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 7.1 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 2 | Riley Warland | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 28 | 21 | 75% | 11 | 1 | 47 | 8.2 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 31 | 8.3 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

