FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs FC Macarthur, 16h00 ngày 12/04
Perth Glory
+0.25 1.04
-0.25 0.86
3 1.05
u 0.85
3.20
2.09
3.85
+0.25 1.04
-0.25 1.17
1.25 1.03
u 0.87
3.45
2.58
2.36
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs FC Macarthur
Luke Brattan Red card cancelled
Luke Brattan
Kiến tạo: Sebastian Despotovski
Dean BosnjakRa sân: Rafael Duran
Luke VickeryRa sân: Christopher Oikonomidis
1 - 1 Luke Vickery Kiến tạo: Luke Brattan
Ra sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: William Freney
Ra sân: Charbel Shamoon
Harrison SawyerRa sân: Liam Rosenior
Kiến tạo: Stefan Colakovski
Tomislav Uskok
BernardoRa sân: Luke Brattan
Walter ScottRa sân: Sime Grzan
Ra sân: Gabriel Popovic
Luke Vickery
Kiến tạo: Andriano Lebib
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 4 | 68 | 8.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 49 | 6.1 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.6 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 2 | 56 | 7.6 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 6 | 59 | 7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 4 | 7 | 77 | 7.4 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 6 | 47 | 6.4 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 7 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

