FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Melbourne City, 15h00 ngày 22/03
Perth Glory
+0.5 0.83
-0.5 1.00
2.5 0.89
u 0.94
3.60
1.95
3.50
+0.25 0.83
-0.25 0.98
1.25 1.10
u 0.70
4.33
2.4
2.25
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Melbourne City
0 - 1 Daniel Arzani Kiến tạo: Max Caputo
Ra sân: Stefan Colakovski
Ra sân: Sebastian Despotovski
Emin DurakovicRa sân: Elbasan Rashani
Harrison ShillingtonRa sân: Kavian Rahmani
Ra sân: William Freney
Lawrence WongRa sân: Daniel Arzani
Andrew NabboutRa sân: Max Caputo
Ra sân: Charbel Shamoon
Kiến tạo: Jaiden Kucharski
Emin Durakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 31 | 7.6 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 28 | 6.3 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

