FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Melbourne Victory, 17h45 ngày 31/10
Perth Glory
+0.25 0.82
-0.25 1.02
2.5 0.53
u 1.40
2.75
2.20
3.50
-0 0.82
+0 0.75
1.25 0.85
u 0.95
3.2
2.47
2.36
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Melbourne Victory
0 - 1 Keegan Jelacic Kiến tạo: Matthew Grimaldi
Jason Alan Davidson
Jordi Valadon
Ra sân: Tom Lawrence
Keegan Jelacic
0 - 2 Juan Manuel Mata Garcia Kiến tạo: Matthew Grimaldi
Ra sân: Callum Timmins
Ra sân: Charbel Shamoon
Xavier StellaRa sân: Matthew Grimaldi
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
Jing ReecRa sân: Nikolaos Vergos
Oliver DragicevicRa sân: Denis Genreau
Ra sân: Rhys Bozinovski
Sebastian EspositoRa sân: Joshua Inserra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 2 | 93 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 78 | 82.98% | 0 | 1 | 105 | 6.2 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 63 | 7 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 102 | 6.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 21 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 3 | 59 | 6.9 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 44 | 8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 2 | 4 | 73 | 6.9 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 29 | 5.6 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 4 | 63 | 6.8 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 29 | Oliver Dragicevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 34 | Xavier Stella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

