FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Newcastle Jets, 15h45 ngày 22/10
Perth Glory
-0.25 0.96
+0.25 0.90
3.5 1.35
u 0.40
2.18
2.70
3.60
-0 0.96
+0 0.95
2.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets
1 - 1 Kosta Grozos Kiến tạo: Jason Berthomier
Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Jarrod Carluccio
Kiến tạo: Giordano Colli
Ra sân: Luke Ivanovic
Callum TimminsRa sân: Jason Berthomier
Lachlan BaylissRa sân: Trent Buhagiar
Daniel StynesRa sân: Carl Jenkinson
Ra sân: Daniel Bennie
Ra sân: Oliver Bozanic
2 - 2 Apostolos Stamatelopoulos Kiến tạo: Kosta Grozos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.7 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

