FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Sydney FC, 18h30 ngày 14/01

Vòng 12
18:30 ngày 14/01/2023
Perth Glory
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 2)
Sydney FC
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃

VĐQG Australia

KQBD Perth Glory vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Sydney FC

Perth Glory Perth Glory
Phút
Sydney FC Sydney FC
6'
match goal 0 - 1 Joe Lolley
26'
match goal 0 - 2 Rhyan Grant
Jacob Muir match yellow.png
26'
36'
match yellow.png Luke Brattan
Zachary Duncan 1 - 2
Kiến tạo: Jack Clisby
match goal
46'
Adam Zimarino
Ra sân: Jacob Muir
match change
46'
Zachary Duncan
Ra sân: Luke Bodnar
match change
46'
David Williams
Ra sân: Luke Ivanovic
match change
46'
65'
match change Paulo Retre
Ra sân: Max Burgess
Joseph Forde
Ra sân: Mustafa Amini
match change
90'
David Williams 2 - 2
Kiến tạo: Jacob Dowse
match goal
90'
90'
match yellow.png Paulo Retre
90'
match change Jaiden Kucharski
Ra sân: Joe Lolley
Jacob Dowse
Ra sân: Jack Clisby
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Sydney FC

Perth Glory Perth Glory
Sydney FC Sydney FC
7
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Sút ra ngoài
 
10
5
 
Sút Phạt
 
11
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
506
 
Số đường chuyền
 
391
13
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
12
 
Ném biên
 
23
19
 
Cản phá thành công
 
25
5
 
Thử thách
 
9
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
122
 
Pha tấn công
 
100
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Liam Reddy
36
Joseph Forde
3
Jacob Dowse
43
Adam Zimarino
20
Giordano Colli
19
Zachary Duncan
18
David Williams
Perth Glory Perth Glory 5-4-1
4-3-3 Sydney FC Sydney FC
13
Cook
14
Clisby
5
Beevers
29
Lachman
37
Muir
2
Koutroum...
16
Jelacic
4
Bodnar
8
Amini
7
Williams
12
Ivanovic
1
Redmayne
23
Grant
2
Donachie
29
Gurd
18
Caballo
17
Caceres
26
Brattan
22
Burgess
10
Lolley
9
Fondre
11
Mak

Substitutes

20
Thomas Heward-Belle
27
Adrian Vlastelica
5
Connor O Toole
25
Jaiden Kucharski
19
Adrian Segecic
8
Paulo Retre
12
Patrick Wood
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Liam Reddy 33
Joseph Forde 36
Jacob Dowse 3
Adam Zimarino 43
Giordano Colli 20
Zachary Duncan 19
David Williams 18
Perth Glory Sydney FC
20 Thomas Heward-Belle
27 Adrian Vlastelica
5 Connor O Toole
25 Jaiden Kucharski
19 Adrian Segecic
8 Paulo Retre
12 Patrick Wood

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Sydney FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 8.67
1.67 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 2
37.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 3.9
9.8 Phạm lỗi 10.6
2.9 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 1.9
43.5% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
Sydney FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
1
HT-H/FT-T
1
3
5
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
4
3
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
4
HT-B/FT-B
4
1
2
3