FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Sydney FC, 17h45 ngày 03/04
Perth Glory
+0.75 1.00
-0.75 0.83
2.5 0.33
u 2.25
4.75
1.50
4.40
+0.5 1.00
-0.5 1.03
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Sydney FC
0 - 1 Joe Lolley
Jake Girdwood Reich Card changed
Jake Girdwood Reich
Gabriel Santos Cordeiro LacerdaRa sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: Bruce Kamau
Ra sân: Joel Anasmo
Ra sân: Aleksandar Susnjar
Nathan AmanatidisRa sân: Robert Mak
Anthony Caceres
Kiến tạo: Riley Warland
Ra sân: Joshua Rawlins
Ra sân: Mustafa Amini
Joel KingRa sân: Joe Lolley
Mitchell GlassonRa sân: Nathan Amanatidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 13 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 49 | 7.9 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 7 | 1 | 83 | 8.2 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 37 | 74% | 9 | 1 | 84 | 7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 3 | 104 | 8 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.6 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 4 | 65 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 5.4 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

