FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Sydney FC, 17h45 ngày 13/12
Perth Glory
+0.5 0.80
-0.5 0.91
2.5 0.50
u 1.45
3.30
1.95
3.80
-0 0.80
+0 0.78
0.5 0.22
u 2.80
3.25
2.88
2.38
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Sydney FC
0 - 1 Abel Walatee Kiến tạo: Victor Campuzano Bonilla
Ra sân: Adam Taggart
Ra sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: Joshua Risdon
Patrick WoodRa sân: Tiago Quintal
Wataru KamijoRa sân: Victor Campuzano Bonilla
Joel KingRa sân: Abel Walatee
Alexandar PopovicRa sân: Piero Quispe
Rhyan Grant
Harrison Devenish-Meares
Ra sân: Rhys Bozinovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 4 | 69 | 6.7 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 6 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 0 | 73 | 7 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 1 | 68 | 7 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 0 | 79 | 7.5 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 82 | 8.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 26 | 55.32% | 0 | 1 | 56 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

