FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Wellington Phoenix, 15h45 ngày 14/01
Perth Glory
+0.25 1.00
-0.25 0.86
2.5 0.50
u 1.50
2.76
2.10
3.70
+0.25 1.00
-0.25 1.15
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Salim Khelifi
1 - 1 Kosta Barbarouses Kiến tạo: David Michael Ball
1 - 2 Alex Rufer Kiến tạo: Nicholas Pennington
Kiến tạo: Mustafa Amini
Sam Sutton
2 - 3 Timothy Payne Kiến tạo: Kosta Barbarouses
Ra sân: Mustafa Amini
Finn Surman
Ra sân: Johnny Koutroumbis
Ra sân: Salim Khelifi
Ra sân: Daniel Bennie
Kiến tạo: David Williams
3 - 4 Kosta Barbarouses Kiến tạo: Timothy Payne
Benjamin OldRa sân: Mohamed Al-Taay
Lukas Kelly-HealdRa sân: Sam Sutton
Bozhidar Kraev
Isaac Robert HughesRa sân: Bozhidar Kraev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

