FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Wellington Phoenix, 17h45 ngày 24/02
Perth Glory
-0.5 1.00
+0.5 0.90
2.5 0.62
u 1.20
2.00
3.10
3.50
-0 1.00
+0 1.25
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix
Youstin SalasRa sân: Fin Conchie
Bozhidar KraevRa sân: Mohamed Al-Taay
Oskar ZawadaRa sân: David Michael Ball
Ra sân: Stefan Colakovski
Ra sân: Jacob Muir
Ra sân: Daniel Bennie
Oskar Zawada
Ra sân: Joshua Rawlins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 7 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 3 | 94 | 7.7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 9 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 98 | 7.5 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 2 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Fin Conchie | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 4 | 3 | 90 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

