FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Wellington Phoenix, 17h45 ngày 18/10
Perth Glory
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.60
u 1.25
1.90
3.15
3.75
-0.25 0.87
+0.25 0.90
1.25 1.03
u 0.78
2.3
4.33
2.4
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Adam Taggart
Kiến tạo: Lachlan Wales
2 - 1 Ifeanyi Eze Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
Ra sân: Brandon Oneill
Ra sân: Rhys Bozinovski
Ra sân: Jaiden Kucharski
Hideki IshigeRa sân: Fin Conchie
2 - 2 Carlo Armiento Kiến tạo: Timothy Payne
Luke Brooke-SmithRa sân: Ramy Najjarine
Ra sân: Sebastian Despotovski
Corban PiperRa sân: Matthew Sheridan
Tze-xuan LokeRa sân: Timothy Payne
Joshua Oluwayemi
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Forward | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Lachlan Wales | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 20 | Trent Ostler | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 45 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 3 | 1 | 26 | 8.4 | |
| 14 | Nathanael Blair | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 31 | Joel Anasmo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 27 | William Freney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 7 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Defender | 2 | 1 | 1 | 62 | 45 | 72.58% | 4 | 0 | 93 | 7 | |
| 9 | Hideki Ishige | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 4 | 94 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 89 | 87.25% | 0 | 2 | 115 | 7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Fin Conchie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 4 | 102 | 7.1 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 60 | 75.95% | 0 | 1 | 91 | 6.2 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Corban Piper | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Tze-xuan Loke | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

