FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Wellington Phoenix, 17h45 ngày 26/10
Perth Glory
-0 0.98
+0 0.92
2.5 0.60
u 1.25
2.42
2.38
3.70
-0 0.98
+0 0.90
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Wellington Phoenix
0 - 1 Scott Wootton Kiến tạo: Hideki Ishige
Ra sân: Adam Bugarija
Ra sân: Abdelelah Faisal
Ra sân: Hiroaki Aoyama
0 - 2 Timothy Payne Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
Nathan WalkerRa sân: Kazuki Nagasawa
Oskar van HattumRa sân: Hideki Ishige
Mohamed Al-TaayRa sân: Fin Conchie
Sam Sutton
Ra sân: Brandon Oneill
Oskar van Hattum
Stefan ColakovskiRa sân: Sam Sutton
Ra sân: Anas Hamzaoui
Corban PiperRa sân: Kosta Barbarouses
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 11 | Hiroaki Aoyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 7 | 97 | 7 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 9 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 69 | 7.9 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 41 | Nathan Walker | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

