FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Perth Glory vs Western United FC, 17h45 ngày 03/01
Perth Glory
+1 0.93
-1 0.97
2.5 0.44
u 1.75
5.10
1.48
4.15
+0.5 0.93
-0.5 1.08
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Perth Glory vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Perth Glory vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Perth Glory vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Perth Glory vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Western United FC
Kiến tạo: Jaylan Pearman
1 - 1 Matthew Grimaldi Kiến tạo: Angus Thurgate
Ibusuki HiroshiRa sân: Ramy Najjarine
Ra sân: Khoa Ngo
Ra sân: Jaylan Pearman
Kiến tạo: Adam Taggart
Luke VickeryRa sân: Matthew Grimaldi
Ra sân: Trent Ostler
Jordan LautonRa sân: Rhys Bozinovski
Jordan Lauton

Jordan Lauton
2 - 2 Jordan Lauton Kiến tạo: Angus Thurgate
2 - 3 Tate Russell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 1 | 6 | 76 | 6.6 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Anas Hamzaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 8 | 0 | 103 | 6.9 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 2 | 107 | 6.8 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 8 | 0 | 87 | 7.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 89 | 8.1 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 5 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.5 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 88 | 84.62% | 0 | 4 | 116 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

