FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Reading, 02h45 ngày 30/12
Peterborough United
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.75 1.05
u 0.67
2.30
2.55
3.35
-0 0.98
+0 1.02
1 0.79
u 0.91
2.78
3.3
2.11
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Peterborough United vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Peterborough United vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Peterborough United vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Peterborough United vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Peterborough United vs Reading
Kamari Doyle
0 - 1 Daniel Kyerewaa Kiến tạo: Jack Marriott
Ra sân: Jimmy Morgan
Ra sân: Benjamin Woods
Kelvin AbrefaRa sân: Mamadi Camara
Liam FraserRa sân: Kamari Doyle
Andy Yiadom
Andre GarciaRa sân: Andy Yiadom
Mark OMahonyRa sân: Jack Marriott
Ra sân: Kyrell Jeremiah Lisbie
Matt RitchieRa sân: Charlie Savage
Kelvin Abrefa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Peterborough United VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Peterborough United vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 1 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 3 | 92 | 6.37 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 5.91 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 16 | Benjamin Woods | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 78 | 6.41 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 19 | Gustav Lindgren | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 35 | 5.92 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 46 | 7.36 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 33 | 6.99 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.54 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 6.93 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 28 | Mamadi Camara | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

