FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati, 00h30 ngày 19/05

Vòng 9
00:30 ngày 19/05/2026
Petrolul Ploiesti 1
Đã kết thúc 1 - 5 (1 - 3)
FC Otelul Galati
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.884
+1.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 10.5
2-0
7.2 25
2-1
7.6 14.5
3-1
15 38
3-2
34 40
4-2
85 200
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6.2
2-2
18.5
3-3
125
4-4
200
AOS
34

VĐQG Romania » 1

KQBD Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Romania 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati

Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
Phút
FC Otelul Galati FC Otelul Galati
12'
match goal 0 - 1 Denis Bordun
20'
match yellow.png Paul Iacob
24'
match goal 0 - 2 Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Kiến tạo: Andrezinho
27'
match yellow.png Luan Campos
Danel Dongmo
Ra sân: Rafael Hermann
match change
38'
Cristian Ignat 1 - 2 match goal
42'
45'
match goal 1 - 3 Luan Campos
Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Rares Pop match red
45'
Franjo Prce
Ra sân: Andres Dumitrescu
match change
46'
46'
match change Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
Ra sân: Paul Iacob
Abat Aymbetov
Ra sân: Adrian Chica-Rosa
match change
58'
59'
match change Bruno Paz
Ra sân: Luan Campos
Kilian Ludewig
Ra sân: Marco Dulca
match change
59'
Valentin Gheorghe
Ra sân: Paul Papp
match change
66'
82'
match change Dan Neicu
Ra sân: Pedro Nuno Fernandes Ferreira
82'
match yellow.png Pedro Nuno Fernandes Ferreira
83'
match change Daniel Sandu
Ra sân: Denis Bordun
85'
match goal 1 - 4 Dan-Cristian Neicu
87'
match var Dan-Cristian Neicu Goal awarded
89'
match goal 1 - 5 Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Kiến tạo: Bruno Paz
90'
match yellow.png Dragos Aftene
90'
match change Dragos Aftene
Ra sân: Andrezinho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Petrolul Ploiesti VS FC Otelul Galati

Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati FC Otelul Galati
15
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
9
13
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
4
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
10
10
 
Long pass
 
24
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
19
285
 
Số đường chuyền
 
450
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
83
 
Pha tấn công
 
93
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.46
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
2.1
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
16
 
Số quả tạt chính xác
 
15
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Abat Aymbetov
77
Bismark Adjei-Boateng
5
Danel Dongmo
97
Augustin Dumitrache
11
Valentin Gheorghe
20
Sergiu Hanca
41
Stefan Krell
29
Kilian Ludewig
64
Bogdan Marian
71
Franjo Prce
24
Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda
69
Yohan Roche
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
1
Balbarau
23
Dumitres...
22
Ignat
4
Papp
2
Rodrigue...
6
Jyry
88
Dulca
7
Grozav
28
Hermann
55
Pop
9
Chica-Ro...
1
Dur-Bozo...
2
Zhelev
4
Lopes
6
Iacob
97
Conrado
7
Andrezin...
8
Lameira
24
Bordun
27
Ferreira
99
Campos
9
Fernan

Substitutes

5
Dragos Aftene
88
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
16
Dan Neicu
15
Dan-Cristian Neicu
12
Darius Paharnicu
80
Bruno Paz
14
Andrei Rus
20
Daniel Sandu
22
Gabriel Ursu
Đội hình dự bị
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
Abat Aymbetov 17
Bismark Adjei-Boateng 77
Danel Dongmo 5
Augustin Dumitrache 97
Valentin Gheorghe 11
Sergiu Hanca 20
Stefan Krell 41
Kilian Ludewig 29
Bogdan Marian 64
Franjo Prce 71
Ricardo Ricardo Veiga Varzim Miranda 24
Yohan Roche 69
Petrolul Ploiesti FC Otelul Galati
5 Dragos Aftene
88 Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
16 Dan Neicu
15 Dan-Cristian Neicu
12 Darius Paharnicu
80 Bruno Paz
14 Andrei Rus
20 Daniel Sandu
22 Gabriel Ursu

Dữ liệu đội bóng:Petrolul Ploiesti vs FC Otelul Galati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.33
2.33 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 3.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6.33
54.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.7
5.5 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 2.4
5.6 Sút trúng cầu môn 4.9
49.7% Kiểm soát bóng 54.7%
9.9 Phạm lỗi 14.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Petrolul Ploiesti (0trận)
Chủ Khách
FC Otelul Galati (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0