FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Phần Lan vs Slovenia, 22h59 ngày 16/06
Phần Lan
-0 0.82
+0 0.98
2.5 1.35
u 0.30
2.45
2.75
2.95
-0 0.82
+0 0.80
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Phần Lan vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Phần Lan vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Phần Lan vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Phần Lan vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Phần Lan vs Slovenia
Kiến tạo: Teemu Pukki
Andraz Sporar
Kiến tạo: Teemu Pukki
Ra sân: Teemu Pukki
Zan VipotnikRa sân: Andraz Sporar
Jan MlakarRa sân: Sandi Lovric
Ra sân: Richard Jensen
Ra sân: Nikolai Alho
Benjamin VerbicRa sân: Petar Stojanovic
Timi Max ElsnikRa sân: Miha Zajc
Ra sân: Rasmus Schuller
Ra sân: Oliver Antman
Zan CelarRa sân: Benjamin Sesko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Phần Lan VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Phần Lan vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 40 | 7.51 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 7.75 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 85 | 7.01 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 4 | 46 | 7.73 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 21 | Ilmari Niskanen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 63 | 6.91 | |
| 2 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 5 | 77 | 8.04 | |
| 8 | Oliver Antman | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 44 | 8.01 | |
| 19 | Daniel Hakans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Matti Peltola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 16 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 7 | Benjamin Verbic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 3 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 2 | 78 | 6.55 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 5.87 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 10 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 85 | 5.94 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 15 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 7 | 97 | 7.18 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 0 | 82 | 6.15 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 2 | 87 | 6.42 | |
| 14 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 23 | David Brekalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 95 | 6.84 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 17 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 11 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

