FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Azerbaijan, 01h45 ngày 11/10
Pháp
-4.5 0.90
+4.5 0.90
2.5 0.08
u 6.50
1.04
95.00
9.00
-2 0.90
+2 0.90
2.25 0.98
u 0.83
1.1
41
7
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Pháp vs Azerbaijan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Azerbaijan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Azerbaijan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Azerbaijan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Azerbaijan
Tural Bayramov
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Rustam Ahmadzada
Musa QurbanlyRa sân: Rustam Ahmadzada
Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Rahil MammadovRa sân: Qismat Aliyev
Ra sân: Michael Olise
Ra sân: Adrien Rabiot
Nariman AkhundzadeRa sân: Mahir Madatov
Rahman DashdamirovRa sân: Tural Bayramov
Murad KhachayevRa sân: Abdulakh Khaybulaev
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Kiến tạo: Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Azerbaijan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Azerbaijan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adrien Rabiot | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 3 | 73 | 7.82 | |
| 20 | Florian Thauvin | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.14 | ||
| 7 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 8 | 0 | 66 | 7.14 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Defender | 1 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 1 | 107 | 7.24 | |
| 22 | Theo Hernandez | Defender | 1 | 0 | 4 | 80 | 68 | 85% | 5 | 3 | 98 | 7.64 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 10 | 3 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 83 | 9.24 | |
| 13 | Jean Philippe Mateta | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 17 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 77 | 6.98 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | 1 | 1 | 1 | 102 | 92 | 90.2% | 1 | 3 | 110 | 7.31 | ||
| 6 | Eduardo Camavinga | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 37 | 6.57 | |
| 11 | Michael Olise | Midfielder | 3 | 0 | 6 | 50 | 44 | 88% | 8 | 1 | 71 | 7.67 | |
| 9 | Hugo Ekitike | 8 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 7.38 | ||
| 2 | Malo Gusto | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 0 | 86 | 7.28 | |
| 12 | Maghnes Akliouche | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.45 |
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 60 | 6.43 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 23 | 6.46 | |
| 2 | Rahil Mammadov | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 1 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 14 | Elvin Badalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 5.88 | |
| 21 | Qismat Aliyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.44 | |
| 11 | Rustam Ahmadzada | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 13 | 5.96 | ||
| 6 | Murad Khachayev | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | ||
| 19 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Abdulakh Khaybulaev | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 40 | 6.84 | ||
| 16 | Rahman Dashdamirov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

