FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Ba Lan, 22h59 ngày 25/06
Pháp
-1.5 0.90
+1.5 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.26
9.70
4.80
-0.25 0.90
+0.25 0.46
0.5 1.40
u 0.35
EURO
KQBD Pháp vs Ba Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Ba Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Ba Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Ba Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Ba Lan
Nicola Zalewski
Ra sân: Adrien Rabiot
Ra sân: Bradley Barcola
Ra sân: Ngolo Kante
Michal SkorasRa sân: Nicola Zalewski
Karol SwiderskiRa sân: Sebastian Szymanski
1 - 1 Robert Lewandowski
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Ousmane Dembele
Pawel Dawidowicz
Karol Swiderski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Ba Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 33 | 7.05 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 46 | 7.03 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 72 | 6.59 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 47 | 7.45 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 25 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.95 |
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 12 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.74 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 3 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 8 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 26 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

