FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Bỉ, 22h59 ngày 01/07
Pháp
-0.5 0.98
+0.5 0.98
2.5 1.00
u 0.73
1.98
3.40
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.78
0.5 0.44
u 1.63
EURO
KQBD Pháp vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Bỉ
Ra sân: Marcus Thuram
Orel MangalaRa sân: Lois Openda
Jan Vertonghen
Charles De KetelaereRa sân: Timothy Castagne
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Orel Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 6.04 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 60 | 58 | 96.67% | 2 | 0 | 73 | 7.28 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.68 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 7 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Yannick Ferreira Carrasco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.75 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 22 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

