FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pháp vs Bỉ, 01h45 ngày 10/09
Pháp
-0.5 0.83
+0.5 1.07
2.5 0.85
u 0.85
1.78
3.75
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1 0.80
u 1.05
UEFA Nations League
KQBD Pháp vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pháp vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pháp vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pháp vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pháp vs Bỉ
Lois Openda
Youri Tielemans
Kiến tạo: Ngolo Kante
Orel MangalaRa sân: Youri Tielemans
Johan BakayokoRa sân: Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Randal Kolo Muani
Charles De KetelaereRa sân: Lois Openda
Ra sân: Matteo Guendouzi
Ra sân: Ousmane Dembele
Thomas MeunierRa sân: Timothy Castagne
Julien DuranvilleRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Ngolo Kante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pháp VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pháp vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Digne | 2 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 1 | 72 | 6.93 | ||
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 7.42 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 7.52 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 58 | 8.81 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | ||
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.06 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 14 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 6 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 0 | 59 | 6.68 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 15 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 53 | 6.04 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 2 | 83 | 6.56 | |
| 18 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 51 | 6.48 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 3 | 77 | 6.47 | |
| 19 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 86 | 6.53 | |
| 14 | Julien Duranville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

